Kaori Dict

敷金

しききん

shikikin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHU KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(security) deposit; caution money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you require a security deposit?

  • Please pay a deposit of two month's rent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敷金 (しききん) — (security) deposit; caution money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict