Kaori Dict

泥象

でいしょう

deishou

Âm Hán-Việt: NÊ TƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clay figure (buried with the dead in ancient China); earthen statue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥象 (でいしょう) — clay figure (buried with the dead in ancient China); earthen statue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict