Kaori Dict

大覚

だいかく

daikaku

Âm Hán-Việt: ĐẠI GIÁC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.great awakening; great enlightening

  2. danh từBuddhism

    2.greatly awakened person

  3. danh từdanh từ + する

    3.understanding; comprehension

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大覚 (だいかく) — great awakening; great enlightening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict