Kaori Dict

父兄

ふけい

fukei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤ HUYNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.guardians; parents

  2. danh từ

    2.father and older brother

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

父兄 (ふけい) — guardians; parents | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict