顰みに倣う
ひそみにならう
hisomininarau
Cách viết khác: 顰に倣う · Cách đọc khác: ひんにならう
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う
1.to imitate ridiculously
sometimes humble
ひそみにならう
hisomininarau
Cách viết khác: 顰に倣う · Cách đọc khác: ひんにならう
1.to imitate ridiculously
sometimes humble