Kaori Dict

Phỏng

emulate · imitate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2454 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
fang3
Tiếng Hàn

emulate · imitate

Từ chứa chữ này · dễ trước

ならうnarau

nhân bản; bắt chước; sao chép; làm theo

N2
みならうminarau

học theo; bắt chước

N1
もほうmohouMÔ PHỎNG

sao chép; bắt chước; nhái lại

N1
せんれいにならうsenreininarau

ento follow precedent

もほうしゃmohoushaMÔ PHỎNG GIẢ

enimitator

ごうがんgouganNGẠO NGẠN

enhaughty; arrogant; supercilious

ぜんれいにならうzenreininarau

ento follow (copy after) a precedent

もほうはんmohouhanMÔ PHỎNG PHẠM

encopycat criminal; copycat crime

みぎへならえmigihenarae

endress right!; right dress! · following someone's example (uncritically); following suit; imitation; copying

もほうひんmohouhinMÔ PHỎNG PHẨM

encounterfeit goods; knock-off; imitation

ひそみにならうhisomininarau

ento imitate ridiculously

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倣 (Phỏng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict