Kaori Dict

倣う

ならう

narau

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.nhân bản; bắt chước; sao chép; làm theo
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từthường viết bằng kana

    1.to imitate; to follow; to copy; to emulate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He followed in his father's footsteps.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倣う (ならう) — nhân bản; bắt chước; sao chép; làm theo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict