Kaori Dict

侮蔑

ぶべつ

bubetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: VŨ MIỆT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.scorn; disdain; contempt; slight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At home, because of his reddish hair and freckles, his mother scornfully named him "carrot" and had everybody else call him that.

  • The children of American soldiers staying in Japan and Japanese women were disparagingly called half-breeds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侮蔑 (ぶべつ) — scorn; disdain; contempt; slight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict