侮
Vũ
coi thường
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ブ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あなど.るあなず.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2004 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- wu3
- Tiếng Hàn
- 모
coi thường
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
VŨ NHỤC: xúc phạm; lăng mạ; khinh bỉ; làm nhục
N1
khinh bỉ; khinh thường
thông dụng
khinh thường; xem thường; khinh bỉ
thông dụng
encontempt; scorn
encontempt; scorn
eninsult
encontempt; insult; offense; offence
encontempt of court
enformidable; not to be sneered at; not to be made light of
en(crime of) contempt of court
en(crime of) defamation (i.e. slander, libel)
enpejorative term; derogatory term; disparaging term
encontempt for Japan; anti-Japanese sentiment
eninsulting; offensive
eninsulting; derogatory
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).