Kaori Dict

侮辱

ぶじょく

bujoku

N1

Âm Hán-Việt: VŨ NHỤC

JLPT N1 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.VŨ NHỤC: xúc phạm; lăng mạ; khinh bỉ; làm nhục
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.insult; affront; slight; contempt (e.g. of court)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã xúc phạm Mary.

    Tom insulted Mary.

  • Don't risk insulting your boss.

  • He was subjected to insult.

  • His joke borders on insult.

  • He insulted me in public.

  • I was insulted in front of other people.

  • She smarted from the insult.

  • He got angry at being insulted.

  • He insulted our team.

  • The student insulted the teacher.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侮辱 (ぶじょく) — VŨ NHỤC: xúc phạm; lăng mạ; khinh bỉ; làm nhục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict