Kaori Dict

書紀

しょき

shoki

Âm Hán-Việt: THƯ KỶ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Nihon Shoki (second oldest work of Japanese history, compiled in 720 CE); Nihongi; Chronicles of Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書紀 (しょき) — Nihon Shoki (second oldest work of Japanese history, compiled in 720 CE); Nihongi; Chronicles of Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict