Kaori Dict

寸尺

すんしゃく

sunshaku

Âm Hán-Việt: THỐN THƯỚC

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.length; measure

  2. danh từhiếm

    2.short length

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸尺 (すんしゃく) — length; measure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict