伽耶琴
カヤグム
kayagumu
Âm Hán-Việt: GIÀ GIA CẦM
Cách viết khác: 伽倻琴 · Cách đọc khác: かやきん
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.gayageum (12-stringed Korean zither)
カヤグム
kayagumu
Âm Hán-Việt: GIÀ GIA CẦM
Cách viết khác: 伽倻琴 · Cách đọc khác: かやきん
1.gayageum (12-stringed Korean zither)