Kaori Dict

京の夢、大阪の夢

きょうのゆめ、おおさかのゆめ

kyounoyume,oosakanoyume

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.the dreams of Kyoto, the dreams of Osaka

    set phrase recited before talking about dreams

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

京の夢、大阪の夢 (きょうのゆめ、おおさかのゆめ) — the dreams of Kyoto, the dreams of Osaka | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict