典具帖
てんぐじょう
tengujou
Âm Hán-Việt: ĐIỂN CỤ THIẾP
Cách viết khác: 天具帖 · Cách đọc khác: てんぐちょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.tengujo (thin washi); tengucho
てんぐじょう
tengujou
Âm Hán-Việt: ĐIỂN CỤ THIẾP
Cách viết khác: 天具帖 · Cách đọc khác: てんぐちょう
1.tengujo (thin washi); tengucho