Kaori Dict

服役

ふくえき

fukueki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤC DỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.penal servitude; serving time in prison

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.military service

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.forced labor; compulsory service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His son is serving his sentence.

  • I'm in jail.

  • Tom is still a prisoner.

  • Her husband has been in prison for three years.

  • The inmate was doing time for a burglary conviction.

  • Have you ever visited anyone in prison?

  • Tom is now serving a 150-year prison sentence.

  • The judge pronounced him "guilty", and now he must face the music of a sentence in prison.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服役 (ふくえき) — penal servitude; serving time in prison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict