Kaori Dict

北送

ほくそう

hokusou

Âm Hán-Việt: BẮC TỐNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.sending to North Korea

  2. danh từdanh từ + する

    2.sending north

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北送 (ほくそう) — sending to North Korea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict