Kaori Dict

仏文

ふつぶん

futsubun

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẬT VĂN

Nghĩa

  1. 1.PHẬT VĂN: văn học Pháp; tiếng Pháp viết
  1. danh từ

    1.French; French writing; French literature

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仏文 (ふつぶん) — PHẬT VĂN: văn học Pháp; tiếng Pháp viết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict