Kaori Dict

物陰

ものかげ

monokage

thông dụng

Âm Hán-Việt: VẬT ÂM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.place hidden from view; cover; shelter; hiding place

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The two hid from view.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物陰 (ものかげ) — place hidden from view; cover; shelter; hiding place | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict