Kaori Dict

物腰

ものごし

monogoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: VẬT YÊU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.manner; demeanour; demeanor; bearing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A polite manner is characteristic of Japanese people.

  • She has a graceful carriage.

  • I cannot help laughing at his odd manner.

  • His bearing announced him as a military man.

  • I would like for you to be someone whose disposition is more gentile, if that's possible.

  • Sami seemed to be a very mild-mannered man.

  • Nancy is kind rather than gentle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物腰 (ものごし) — manner; demeanour; demeanor; bearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict