Kaori Dict

分割

ぶんかつ

bunkatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN CẮT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.partition; division; separation; segmenting; splitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The class was too big so we split up into two smaller groups.

  • I bought this TV on the installment plan.

  • It seems that the government wants to separate these three.

  • A good method for investing is a monthly allotment.

  • Why is politics separating us, when we ourselves know who is good and who isn't?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分割 (ぶんかつ) — partition; division; separation; segmenting; splitting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict