Kaori Dict

分岐

ぶんき

bunki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN KỲ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.divergence; ramification; bifurcation; branching off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The river branches three kilometers below the town.

  • In a few seconds I would have overcome the desperation threshold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分岐 (ぶんき) — divergence; ramification; bifurcation; branching off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict