Kaori Dict

分乗

ぶんじょう

bunjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÂN THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.riding separately

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His idea is for us to go in two different cars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分乗 (ぶんじょう) — riding separately | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict