Kaori Dict

楔河豚

くさびふぐ

kusabifugu

Âm Hán-Việt: TIẾT HÀ ĐỒN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.slender sunfish (Ranzania laevis); oblong sunfish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楔河豚 (くさびふぐ) — slender sunfish (Ranzania laevis); oblong sunfish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict