楔
Tiết
wedge · arrowhead
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケツセツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くさびほうだて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xie1, xie4
- Tiếng Hàn
- 설
wedge · arrowhead
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensplit wedge
enwedge; chock; linchpin; lynchpin · tie; bond
enwedge shape
encuneiform (writing)
enkeystone · sphene; titanite
enwedge-shaped; cuneate; cuneiform
encuneiform (bones) · sphenoid (bone)
enwedge; lynchpin; cotter
enwedge (for securing objects together) · tie; bond
enice wedge
ento drive a wedge into (e.g. enemy defences); to wedge apart
ento make sure (of); to drive in a wedge
enslender sunfish (Ranzania laevis); oblong sunfish
encuneiform (writing)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).