Kaori Dict

楔形文字

くさびがたもじ

kusabigatamoji

Âm Hán-Việt: TIẾT HÌNH VĂN TỰ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cuneiform (writing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cuneiform alphabet invented by the Sumerians was used by many languages in the ancient Near East.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楔形文字 (くさびがたもじ) — cuneiform (writing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict