Kaori Dict

仕付銀

しつけぎん

shitsukegin

Âm Hán-Việt: SĨ PHÓ NGÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.educational costs (e.g. when raising children)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕付銀 (しつけぎん) — educational costs (e.g. when raising children) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict