Kaori Dict

廃垢

はいアカ

haiaka

Âm Hán-Việt: PHẾ CẤU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từInternet slang

    1.abandoned account (on social media, etc.); unused account; old account

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廃垢 (はいアカ) — abandoned account (on social media, etc.); unused account; old account | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict