Kaori Dict

併合

へいごう

heigou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÍNH HỢP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.merger; joining into one; amalgamation; melding; merging; annexation; absorption

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The empire absorbed all the small states.

  • The small country was annexed to its larger neighbor.

  • The United States annexed Texas in 1845.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

併合 (へいごう) — merger; joining into one; amalgamation; melding; merging; annexation; absorption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict