Kaori Dict

骨身にしみる

ほねみにしみる

honeminishimiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to feel keenly; to strike to the core; to touch to the quick; to hit home to one

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to pierce deep inside (e.g. of cold)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His advice cut me to the quick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨身にしみる (ほねみにしみる) — to feel keenly; to strike to the core; to touch to the quick; to hit home to one | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict