Kaori Dict

内に省みて疚しからず

うちにかえりみてやましからず

uchinikaerimiteyamashikarazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.I have nothing to be ashamed of; I have a clean conscience

    from the Analects of Confucius

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内に省みて疚しからず (うちにかえりみてやましからず) — I have nothing to be ashamed of; I have a clean conscience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict