元旦那
もとだんな
motodanna
Âm Hán-Việt: NGUYÊN ĐÁN NA
Cách viết khác: 元ダンナ · Cách đọc khác: もとダンナ
意味Nghĩa
- danh từ
1.ex-husband; former husband
もとだんな
motodanna
Âm Hán-Việt: NGUYÊN ĐÁN NA
Cách viết khác: 元ダンナ · Cách đọc khác: もとダンナ
1.ex-husband; former husband