Kaori Dict

遺す

のこす

nokosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to leave (to someone, esp. after one's death); to bequeath

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom left his son a fortune.

  • Since my brother died suddenly two years ago, my sister-in-law has valiantly kept going the small jewellery store he left her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺す (のこす) — to leave (to someone, esp. after one's death); to bequeath | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict