Kaori Dict

平面

へいめん

heimen

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌNH DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.level surface; plane

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Just because Minecraft is flat doesn’t mean that the Earth is flat too!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平面 (へいめん) — level surface; plane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict