Kaori Dict

中扉

なかとびら

nakatobira

Âm Hán-Việt: TRUNG PHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chapter title page; divisional title

  2. danh từ

    2.middle door

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中扉 (なかとびら) — chapter title page; divisional title | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict