Kaori Dict

陛下

へいか

heika

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỆ HẠ

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.Your Majesty; His Majesty; Her Majesty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • God save the Queen.

  • It's a great honor to have had the king visit our city.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陛下 (へいか) — Your Majesty; His Majesty; Her Majesty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict