Kaori Dict

偏重

へんちょう

henchou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊN TRỌNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.attaching too much importance to; placing disproportionate emphasis on; making too much of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Excessive reliance on monetary policy in an attempt to curb inflation could unnecessarily constrain credit and hence business.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏重 (へんちょう) — attaching too much importance to; placing disproportionate emphasis on; making too much of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict