Kaori Dict

変質

へんしつ

henshitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN CHẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.alteration (of character or essence); change in quality; transformation; deterioration; degeneration; transmutation

  2. danh từ

    2.perversion (esp. sexual)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dark streets are an easy target for perverts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変質 (へんしつ) — alteration (of character or essence); change in quality; transformation; deterioration; degeneration; transmutation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict