Kaori Dict

鞍馬天狗

くらまてんぐ

kuramatengu

Âm Hán-Việt: YÊN MÃ THIÊN CẨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kurama tengu; tengu of Kyoto's Mount Kurama, said to have taught the art of war to Minamoto no Yoshitsune

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞍馬天狗 (くらまてんぐ) — Kurama tengu; tengu of Kyoto's Mount Kurama, said to have taught the art of war to Minamoto no Yoshitsune | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict