Kaori Dict

変人

へんじん

henjin

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eccentric; crank; weirdo; oddball

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many scientists have the reputation of being eccentric.

  • He is quite an odd man.

  • "This Tom guy, is he some kind of weirdo?" "I wouldn't say he's a weirdo. He's just...very unique."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変人 (へんじん) — eccentric; crank; weirdo; oddball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict