Kaori Dict

不列顛

ブリテン

buriten

Âm Hán-Việt: BẤT LIỆT ĐIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Britain (island); Great Britain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不列顛 (ブリテン) — Britain (island); Great Britain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict