Kaori Dict

先後

せんご

sengo

Âm Hán-Việt: TIÊN HẬU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.before and after; earlier and later; order; sequence

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.occurring almost simultaneously; inversion (of order)

  3. danh từviết tắtshogi

    3.black and white

    from 先手後手

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先後 (せんご) — before and after; earlier and later; order; sequence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict