Kaori Dict

試読

しどく

shidoku

Âm Hán-Việt: THÍ ĐẬU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.reading on a trial basis (e.g. a newspaper); trying out (a newspaper, magazine, etc.)

  2. danh từdanh từ + するhiếm

    2.preparatory reading

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試読 (しどく) — reading on a trial basis (e.g. a newspaper); trying out (a newspaper, magazine, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict