Kaori Dict

野乗

やじょう

yajou

Âm Hán-Việt: DÃ THỪA

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.non-official history; privately composed history

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野乗 (やじょう) — non-official history; privately composed history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict