Kaori Dict

採草

さいそう

saisou

Âm Hán-Việt: THÁI THẢO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.cutting grass for fodder or compost

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.seaweed collecting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採草 (さいそう) — cutting grass for fodder or compost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict