採草
さいそう
saisou
Âm Hán-Việt: THÁI THẢO
Cách viết khác: 採藻
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.cutting grass for fodder or compost
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
2.seaweed collecting
さいそう
saisou
Âm Hán-Việt: THÁI THẢO
Cách viết khác: 採藻
1.cutting grass for fodder or compost
2.seaweed collecting