Kaori Dict

保釈

ほしゃく

hoshaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO THÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bail; releasing on bail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Leonid was released on bail.

  • Tom jumped bail.

  • Tom jumped bail.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保釈 (ほしゃく) — bail; releasing on bail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict