Kaori Dict

里道

りどう

ridou

Âm Hán-Việt: LÝ ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.non-legal public road (sometimes no longer physically existing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里道 (りどう) — non-legal public road (sometimes no longer physically existing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict