Kaori Dict

歩合

ぶあい

buai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỘ HỢP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rate; ratio; percentage

  2. danh từ

    2.commission; poundage; percentage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pay is based on sales.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歩合 (ぶあい) — rate; ratio; percentage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict