Kaori Dict

補完

ほかん

hokan

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỔ HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.complementation; supplementation; completion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Television and newspapers play complementary roles.

  • The problem about "the instrumentality of mankind" is being looked into by the committee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補完 (ほかん) — complementation; supplementation; completion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict