Kaori Dict

表菅原

おもてすがわら

omotesugawara

Âm Hán-Việt: BIỂU GIAN NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từhanafuda

    1.scoring combination consisting of the January and March 20-point cards and the February 10-point card

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表菅原 (おもてすがわら) — scoring combination consisting of the January and March 20-point cards and the February 10-point card | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict